mê ngủ

Học thuật
Thân thiện
mê ngủ

Một đứa trẻ mê ngủ và mỉm cười trên giường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trải qua trạng thái mơ màng, không tỉnh táo trong khi ngủ: "mê ngủ" chỉ việc người đang ngủ gặp phải những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không thực, thường do giấc ngủ không sâu hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố sức khỏe.
    • ảo giác trong lúc ngủ: Trạng thái nửa tỉnh nửa , trong đó người ngủ có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những điều không xảy ra trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đêm qua tôi mê ngủ, cứ tưởng ai đang gọi tên mình. (Tôi trải qua trạng thái mơ màng đêm qua, cứ nghĩ ai đó đang gọi tên mình.)
    • cụ hay mê ngủ, lúc thì nói , lúc lại giật mình tỉnh giấc. ( cụ thường ảo giác khi ngủ, khi thì nói mê, khi lại giật mình thức giấc.)
    • Có lẽ do mệt quá nên anh ấy mê ngủ thấy toàn những hình ảnh lộn xộn. (Có lẽ quá mệt nên anh ấy rơi vào trạng thái mê ngủ thấy toàn những hình ảnh hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cơn mê ngủ": chỉ một đợt hoặc giai đoạn bị mê ngủ một cách rõ rệt.

    • Cậu sốt cao lên cơn mê ngủ, miệng lẩm bẩm không ngừng. (Cậu sốt cao rơi vào cơn mê ngủ, miệng lẩm bẩm không ngừng.)
  • "vật mê ngủ": miêu tả trạng thái khó chịu, không yên do những ảo giác trong giấc ngủ gây ra.

    • Người bệnh vật mê ngủ, cả đêm không được nghỉ ngơi yên ổn. (Người bệnh vật trạng thái mê ngủ, cả đêm không được nghỉ ngơi yên ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê sảng (động từ): trạng thái nói nhảm, lẫn lộn do sốt cao hoặc bệnh tật, thường xảy ra khi còn thức chứ không phải trong giấc ngủ.

    • Bệnh nhân sốt rét cao đến mức mê sảng. (Bệnh nhân sốt rét cao đến mức nói nhảm, lẫn lộn.)
  • Ác mộng (danh từ): giấc mơ đáng sợ, gây cảm giác hoảng loạn khi ngủ, khác với "mê ngủ" trạng thái ảo giác nửa tỉnh nửa .

    • Đứa trẻ khóc thét lên gặp ác mộng. (Đứa trẻ khóc thét lên gặp giấc mơ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ màng: ở trạng thái nửa thức nửa ngủ, ý thức không rõ ràng.
  • Ảo giác khi ngủ: cụm từ giải thích nghĩa của "mê ngủ".
Các cụm từ liên quan
  • Nói mê (động từ): nói trong lúc đang mê ngủ hoặc .

    • Nghe anh ấy nói mê, chắc lại mê ngủ rồi. (Nghe anh ấy nói trong lúc , chắc lại đang bị mê ngủ rồi.)
  • Ngủ mê (động từ): ngủ say đến mức khó đánh thức, đôi khi đi kèm với trạng thái mê ngủ.

    • ngủ mê đến nỗi gọi mãi không dậy. ( ngủ say đến nỗi gọi mãi không dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • như điếu đổ: (thành ngữ) chỉ trạng thái say mê, đắm đuối một thứ đó, không liên quan trực tiếp đến giấc ngủ nhưng chung gốc từ "".
    • Cậu ấy đá bóng như điếu đổ. (Cậu ấy say mê bóng đá một cách thái quá.)
mê ngủ

Một đứa trẻ mê ngủ và mỉm cười trên giường.

  1. Nhìn thấy trong giấc ngủ những hình ảnh thường khác những sự vật thực.

Từ chứa "mê ngủ"