mê ngủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trải qua trạng thái mơ màng, không tỉnh táo trong khi ngủ: "mê ngủ" chỉ việc người đang ngủ gặp phải những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không có thực, thường là do giấc ngủ không sâu hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố sức khỏe.
- Có ảo giác trong lúc ngủ: Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, trong đó người ngủ có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những điều không xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đêm qua tôi mê ngủ, cứ tưởng có ai đang gọi tên mình. (Tôi trải qua trạng thái mơ màng đêm qua, cứ nghĩ có ai đó đang gọi tên mình.)
- Bà cụ hay mê ngủ, lúc thì nói mơ, lúc lại giật mình tỉnh giấc. (Bà cụ thường có ảo giác khi ngủ, khi thì nói mê, khi lại giật mình thức giấc.)
- Có lẽ do mệt quá nên anh ấy mê ngủ và thấy toàn những hình ảnh lộn xộn. (Có lẽ vì quá mệt nên anh ấy rơi vào trạng thái mê ngủ và thấy toàn những hình ảnh hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên cơn mê ngủ": chỉ một đợt hoặc giai đoạn bị mê ngủ một cách rõ rệt.
- Cậu bé sốt cao và lên cơn mê ngủ, miệng lẩm bẩm không ngừng. (Cậu bé sốt cao và rơi vào cơn mê ngủ, miệng lẩm bẩm không ngừng.)
"vật vã vì mê ngủ": miêu tả trạng thái khó chịu, không yên do những ảo giác trong giấc ngủ gây ra.
- Người bệnh vật vã vì mê ngủ, cả đêm không được nghỉ ngơi yên ổn. (Người bệnh vật vã vì trạng thái mê ngủ, cả đêm không được nghỉ ngơi yên ổn.)
Biến thể và từ gần giống
Mê sảng (động từ): trạng thái nói nhảm, lẫn lộn do sốt cao hoặc bệnh tật, thường xảy ra khi còn thức chứ không phải trong giấc ngủ.
- Bệnh nhân sốt rét cao đến mức mê sảng. (Bệnh nhân sốt rét cao đến mức nói nhảm, lẫn lộn.)
Ác mộng (danh từ): giấc mơ đáng sợ, gây cảm giác hoảng loạn khi ngủ, khác với "mê ngủ" là trạng thái ảo giác nửa tỉnh nửa mê.
- Đứa trẻ khóc thét lên vì gặp ác mộng. (Đứa trẻ khóc thét lên vì gặp giấc mơ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: ở trạng thái nửa thức nửa ngủ, ý thức không rõ ràng.
- Ảo giác khi ngủ: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "mê ngủ".
Các cụm từ liên quan
Nói mê (động từ): nói trong lúc đang mê ngủ hoặc mơ.
- Nghe anh ấy nói mê, chắc lại mê ngủ rồi. (Nghe anh ấy nói trong lúc mơ, chắc lại đang bị mê ngủ rồi.)
Ngủ mê (động từ): ngủ say đến mức khó đánh thức, đôi khi đi kèm với trạng thái mê ngủ.
- Nó ngủ mê đến nỗi gọi mãi không dậy. (Nó ngủ say đến nỗi gọi mãi không dậy.)
Thành ngữ liên quan
- Mê như điếu đổ: (thành ngữ) chỉ trạng thái say mê, đắm đuối một thứ gì đó, không liên quan trực tiếp đến giấc ngủ nhưng có chung gốc từ "mê".
- Cậu ấy mê đá bóng mê như điếu đổ. (Cậu ấy say mê bóng đá một cách thái quá.)
- Nhìn thấy trong giấc ngủ những hình ảnh thường khác những sự vật có thực.